Tỷ giá Peso Argentina sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = PYG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Guarani Paraguay 3.82949792 PYG
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs3.80995193 Hiện tại Gs3.82949792 Cao nhất Gs3.85347015
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82949792 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000936 PYG
+0.02%
7 ngày qua
+0.055498 PYG
+1.47%
30 ngày qua
+0.00117 PYG
+0.03%
1 năm qua
-0.964033 PYG
-20.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.74035742
Hôm nay
3.82949792
Cao nhất
5.07602773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.18%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-4.20%
Tháng 4
-4.66%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.72557862 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.72557862 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.2605008 – 67.43704732 PYG
Năm biến động -38.23%
2023
Tỷ giá trung bình 27.80478525 PYG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
9.00147284 – 41.6704609 PYG
Năm biến động -78.40%
2024
Tỷ giá trung bình 8.28438129 PYG
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
7.55586711 – 9.01549337 PYG
Năm biến động -16.06%
2025
Tỷ giá trung bình 6.22239797 PYG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.52465207 – 7.64966602 PYG
Năm biến động -40.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.93019788 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.74035742 – 4.79527023 PYG
Năm biến động -15.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.