Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Argentina cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ARS

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Peso Argentina 0.2609302 ARS
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.25950636 Hiện tại $0.2609302 Cao nhất $0.2624705
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2609302 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001492 ARS
-0.57%
7 ngày qua
-0.004062 ARS
-1.53%
30 ngày qua
+0.000294 ARS
+0.11%
1 năm qua
+0.052316 ARS
+25.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.19700444
Hôm nay
0.2609302
Cao nhất
0.26735413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.59%
Tháng 12
-2.75%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.72%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
+4.89%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.25554505 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01868667 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01482864 – 0.02423625 ARS
Năm biến động +61.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04057208 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.02399781 – 0.11109293 ARS
Năm biến động +362.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12094245 ARS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.11092016 – 0.13234748 ARS
Năm biến động +19.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16600562 ARS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.13072466 – 0.22101147 ARS
Năm biến động +67.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25554505 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20853882 – 0.26735413 ARS
Năm biến động +18.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.