Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SDG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bảng Sudan 0.38869284 SDG
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.0.38785828 Hiện tại ج.س.0.38869284 Cao nhất ج.س.0.38873309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38869284 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000816 SDG
+0.21%
7 ngày qua
-0.001595 SDG
-0.41%
30 ngày qua
-0.006959 SDG
-1.76%
1 năm qua
-0.025267 SDG
-6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.38785828
Hôm nay
0.38869284
Cao nhất
0.44369971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.85362008 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.85362008 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.22915726 – 4.29023032 SDG
Năm biến động -24.21%
2023
Tỷ giá trung bình 2.27199204 SDG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.74122564 – 3.23377378 SDG
Năm biến động -77.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65657174 SDG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.58341405 – 0.74247534 SDG
Năm biến động -21.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49096002 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40348967 – 0.58384817 SDG
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39943354 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38785828 – 0.44369971 SDG
Năm biến động -6.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.