Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Argentina cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ARS
Cập nhật
1
SDG
=
2.57809351
ARS
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = $2.57809351 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ج.س.0.38788353 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.56894015
Hiện tại
$2.57809351
Cao nhất
$2.57813965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.57809351 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.025307 ARS
+0.99%
7 ngày qua
+0.016719 ARS
+0.65%
30 ngày qua
+0.042973 ARS
+1.70%
1 năm qua
+0.150522 ARS
+6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.25377654 Hôm nay
2.57809351 Cao nhất
2.57813965
2.25377654 Hôm nay
2.57809351 Cao nhất
2.57813965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.50373683 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2610352 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23308772
–
0.30967832
ARS
Năm biến động
+31.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49542062 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.30923623
–
1.34911686
ARS
Năm biến động
+336.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.53002052 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.34684608
–
1.71404855
ARS
Năm biến động
+27.13%
2025
Tỷ giá trung bình
2.06856136 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.71277406
–
2.4783782
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.50373683 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25377654
–
2.57813965
ARS
Năm biến động
+6.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.