Tỷ giá Peso Argentina sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SEK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Krona Thụy Điển 0.00629558 SEK
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.00627541 Hiện tại kr0.00629558 Cao nhất kr0.00632239
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00629558 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000043 SEK
-0.68%
7 ngày qua
-0.000174 SEK
-2.69%
30 ngày qua
-0.000287 SEK
-4.37%
1 năm qua
-0.000298 SEK
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00608049
Hôm nay
0.00629558
Cao nhất
0.00688658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.41%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+5.67%
Tháng 2
+6.64%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07884442 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07884442 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05886607 – 0.09216131 SEK
Năm biến động -33.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04044701 SEK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01232652 – 0.05971571 SEK
Năm biến động -78.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01160408 SEK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.01043666 – 0.01280708 SEK
Năm biến động -13.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00806287 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00628239 – 0.01083652 SEK
Năm biến động -40.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00651541 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00608049 – 0.00688658 SEK
Năm biến động -0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.