Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Argentina cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ARS
Cập nhật
1
SEK
=
159.4380363
ARS
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $159.4380363 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = kr0.00627203 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$158.63189149
Hiện tại
$159.4380363
Cao nhất
$159.64714421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.4380363 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
+1.085216 ARS
+0.69%
7 ngày qua
+3.790225 ARS
+2.44%
30 ngày qua
+7.968439 ARS
+5.26%
1 năm qua
+7.769326 ARS
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
145.20989448 Hôm nay
159.4380363 Cao nhất
164.46031398
145.20989448 Hôm nay
159.4380363 Cao nhất
164.46031398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.47%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-5.37%
Tháng 2
-6.22%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
+2.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 153.58683071 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.85571437 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.85054022
–
16.98771494
ARS
Năm biến động
+49.71%
2023
Tỷ giá trung bình
27.95069444 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
16.74601274
–
81.12591115
ARS
Năm biến động
+374.24%
2024
Tỷ giá trung bình
86.54267539 ARS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
78.08182827
–
95.81610694
ARS
Năm biến động
+15.83%
2025
Tỷ giá trung bình
127.72959364 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
92.2805856
–
159.17519542
ARS
Năm biến động
+68.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
153.58683071 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
145.20989448
–
164.46031398
ARS
Năm biến động
+1.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.