Tỷ giá Peso Argentina sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SLL

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Leone Sierra Leone 13.57034788 SLL
-0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le13.56908163 Hiện tại Le13.57034788 Cao nhất Le13.65648593
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.57034788 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.102275 SLL
-0.75%
7 ngày qua
-0.039649 SLL
-0.29%
30 ngày qua
-0.181271 SLL
-1.32%
1 năm qua
-0.814426 SLL
-5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.56908163
Hôm nay
13.57034788
Cao nhất
15.48113328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 105.31921574 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 105.31921574 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.05135796 – 115.38810829 SLL
Năm biến động -9.23%
2023
Tỷ giá trung bình 71.36199327 SLL
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
25.86211476 – 99.95557989 SLL
Năm biến động -74.13%
2024
Tỷ giá trung bình 23.02503015 SLL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
20.33898733 – 25.90571815 SLL
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 17.13390776 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.07816407 – 20.35412163 SLL
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.9419505 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.56908163 – 15.48113328 SLL
Năm biến động -6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.