Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ARS
Cập nhật
1
SLL
=
0.07384765
ARS
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = $0.07384765 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Le13.54139228 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.07361807
Hiện tại
$0.07384765
Cao nhất
$0.07384765
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07384765 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00079 ARS
+1.08%
7 ngày qua
+0.000372 ARS
+0.51%
30 ngày qua
+0.001129 ARS
+1.55%
1 năm qua
+0.00433 ARS
+6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.06459475 Hôm nay
0.07384765 Cao nhất
0.07384765
0.06459475 Hôm nay
0.07384765 Cao nhất
0.07384765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07179422 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00951189 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0086664
–
0.0108635
ARS
Năm biến động
+10.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01523544 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01000444
–
0.0386666
ARS
Năm biến động
+286.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04364307 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.03860152
–
0.04916666
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05927732 ARS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0491301
–
0.07103199
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07179422 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06459475
–
0.07384765
ARS
Năm biến động
+6.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.