Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SOS
Cập nhật
1
ARS
=
0.36656409
SOS
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = S0.36656409 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $2.72803587 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S0.3665419
Hiện tại
S0.36656409
Cao nhất
S0.36991756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36656409 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00314 SOS
-0.85%
7 ngày qua
-0.004841 SOS
-1.30%
30 ngày qua
-0.007722 SOS
-2.06%
1 năm qua
-0.027257 SOS
-6.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.3665419 Hôm nay
0.36656409 Cao nhất
0.42173621
0.3665419 Hôm nay
0.36656409 Cao nhất
0.42173621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.55307547 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.55307547 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21479754
–
14.53219867
SOS
Năm biến động
-43.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.17398039 SOS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.70538482
–
3.21901153
SOS
Năm biến động
-78.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.62730966 SOS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.55395513
–
0.70725471
SOS
Năm biến động
-21.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46689263 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38368444
–
0.55482182
SOS
Năm biến động
-29.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3796829 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3665419
–
0.42173621
SOS
Năm biến động
-6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.