Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Argentina cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ARS
Cập nhật
1
SOS
=
2.7279736
ARS
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = $2.7279736 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = S0.36657246 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.70330504
Hiện tại
$2.7279736
Cao nhất
$2.72820106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7279736 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.023077 ARS
+0.85%
7 ngày qua
+0.041291 ARS
+1.54%
30 ngày qua
+0.042131 ARS
+1.57%
1 năm qua
+0.188749 ARS
+7.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.37115046 Hôm nay
2.7279736 Cao nhất
2.72820106
2.37115046 Hôm nay
2.7279736 Cao nhất
2.72820106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.63617343 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22714502 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06881271
–
0.31106158
ARS
Năm biến động
+76.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51979998 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.31065437
–
1.41766589
ARS
Năm biến động
+356.35%
2024
Tỷ giá trung bình
1.60188478 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.41391778
–
1.80520035
ARS
Năm biến động
+27.57%
2025
Tỷ giá trung bình
2.17543648 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.80238045
–
2.60630849
ARS
Năm biến động
+41.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63617343 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37115046
–
2.72820106
ARS
Năm biến động
+7.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.