Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = STD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dobra São Tomé và Príncipe 14.57930807 STD
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db14.51110387 Hiện tại Db14.57930807 Cao nhất Db14.57930807
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.57930807 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.005204 STD
+0.04%
7 ngày qua
+0.008898 STD
+0.06%
30 ngày qua
-0.032711 STD
-0.22%
1 năm qua
-0.817384 STD
-5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.44885202
Hôm nay
14.57930807
Cao nhất
16.44996378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 173.48032006 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.48032006 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
128.85009543 – 206.20537501 STD
Năm biến động -37.49%
2023
Tỷ giá trung bình 86.55899097 STD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
27.48060128 – 129.14719537 STD
Năm biến động -78.72%
2024
Tỷ giá trung bình 24.46596804 STD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
21.61182898 – 27.52693343 STD
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 18.20617115 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.95919484 – 21.62791041 STD
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.82871532 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.44885202 – 16.44996378 STD
Năm biến động -5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.