Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ARS
Cập nhật
1
STD
=
0.06859036
ARS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = $0.06859036 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Db14.57930807 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.06859036
Hiện tại
$0.06859036
Cao nhất
$0.06891274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06859036 ARS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000024 ARS
-0.04%
7 ngày qua
-0.000042 ARS
-0.06%
30 ngày qua
+0.000154 ARS
+0.22%
1 năm qua
+0.003641 ARS
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.06079041 Hôm nay
0.06859036 Cao nhất
0.06920965
0.06079041 Hôm nay
0.06859036 Cao nhất
0.06920965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06749552 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00587553 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00484953
–
0.00776096
ARS
Năm biến động
+59.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0131589 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0077431
–
0.03638931
ARS
Năm biến động
+369.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04107269 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.03632806
–
0.04627096
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05578615 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.04623655
–
0.06684852
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06749552 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06079041
–
0.06920965
ARS
Năm biến động
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.