Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SYP
Cập nhật
1
ARS
=
8.41676858
SYP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = £8.41676858 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = $0.11881044 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£8.41283316
Hiện tại
£8.41676858
Cao nhất
£8.42072949
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.41676858 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000989 SYP
+0.01%
7 ngày qua
-0.050832 SYP
-0.60%
30 ngày qua
-0.151218 SYP
-1.76%
1 năm qua
-0.836949 SYP
-9.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
8.38392901 Hôm nay
8.41676858 Cao nhất
9.59897446
8.38392901 Hôm nay
8.41676858 Cao nhất
9.59897446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.73686695 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.73686695 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.18418616
–
24.47642372
SYP
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
9.59866962 SYP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.09875482
–
14.21689177
SYP
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
3.06605388 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45783163
–
12.77519788
SYP
Năm biến động
+306.72%
2025
Tỷ giá trung bình
10.62376636 SYP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.72907267
–
12.6204387
SYP
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.62446963 SYP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
8.38392901
–
9.59897446
SYP
Năm biến động
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.