Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Argentina cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = ARS

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Peso Argentina 0.11881044 ARS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.11875456 Hiện tại $0.11881044 Cao nhất $0.11886641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11881044 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00002 ARS
-0.02%
7 ngày qua
+0.000713 ARS
+0.60%
30 ngày qua
+0.002095 ARS
+1.79%
1 năm qua
+0.010746 ARS
+9.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.1041778
Hôm nay
0.11881044
Cao nhất
0.11927582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.35434122 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05201599 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04085564 – 0.07050105 ARS
Năm biến động +72.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11787513 ARS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.07033886 – 0.32271027 ARS
Năm biến động +358.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35434122 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07827667 – 0.4068627 ARS
Năm biến động -75.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09560189 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.07923655 – 0.11455971 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11604247 ARS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.1041778 – 0.11927582 ARS
Năm biến động +6.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.