Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TND
Cập nhật
1
ARS
=
0.00191658
TND
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = د.ت0.00191658 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $521.76196451 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00191647
Hiện tại
د.ت0.00191658
Cao nhất
د.ت0.00193826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00191658 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000017 TND
-0.87%
7 ngày qua
-0.000037 TND
-1.88%
30 ngày qua
-0.000035 TND
-1.79%
1 năm qua
-0.000126 TND
-6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00190984 Hôm nay
0.00191658 Cao nhất
0.00214855
0.00190984 Hôm nay
0.00191658 Cao nhất
0.00214855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+5.26%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02407119 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02407119 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01763617
–
0.02803891
TND
Năm biến động
-37.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01184362 TND
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0037792
–
0.01758913
TND
Năm biến động
-78.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00341648 TND
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00307844
–
0.00382603
TND
Năm biến động
-18.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00245701 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0019604
–
0.00311241
TND
Năm biến động
-34.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00197295 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00190984
–
0.00214855
TND
Năm biến động
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.