Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ARS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Argentina 511.98891419 ARS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $510.81965683 Hiện tại $511.98891419 Cao nhất $514.19793642
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
511.98891419 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-2.114701 ARS
-0.41%
7 ngày qua
+2.1623 ARS
+0.42%
30 ngày qua
+2.856839 ARS
+0.56%
1 năm qua
+2.639918 ARS
+0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
465.43013006
Hôm nay
511.98891419
Cao nhất
523.60369902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-5.00%
Tháng 2
-4.09%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+2.67%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 506.61787329 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.21970352 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.66471919 – 56.70166453 ARS
Năm biến động +58.79%
2023
Tỷ giá trung bình 95.38452614 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
56.85330642 – 264.60609643 ARS
Năm biến động +365.42%
2024
Tỷ giá trung bình 294.167841 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
261.36728931 – 324.84028951 ARS
Năm biến động +22.50%
2025
Tỷ giá trung bình 416.87975368 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
321.2940013 – 510.10072176 ARS
Năm biến động +53.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 506.61787329 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
465.43013006 – 523.60369902 ARS
Năm biến động +3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.