Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TZS
Cập nhật
1
ARS
=
1.71055758
TZS
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = TSh1.71055758 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.5846047 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
TSh1.70806483
Hiện tại
TSh1.71055758
Cao nhất
TSh1.71262162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71055758 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005595 TZS
+0.33%
7 ngày qua
-0.00469 TZS
-0.27%
30 ngày qua
-0.025765 TZS
-1.48%
1 năm qua
+0.015042 TZS
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
1.66938618 Hôm nay
1.71055758 Cao nhất
1.92530718
1.66938618 Hôm nay
1.71055758 Cao nhất
1.92530718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
+3.17%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.26553051 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.26553051 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.16502574
–
22.46153801
TZS
Năm biến động
-41.37%
2023
Tỷ giá trung bình
9.17589321 TZS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.10730277
–
13.20277997
TZS
Năm biến động
-76.46%
2024
Tỷ giá trung bình
2.86846394 TZS
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.30242713
–
3.14601973
TZS
Năm biến động
-24.40%
2025
Tỷ giá trung bình
2.0981792 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66165597
–
2.50290597
TZS
Năm biến động
-27.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.74801806 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.66938618
–
1.92530718
TZS
Năm biến động
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.