Tỷ giá Peso Argentina sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = UZS
Cập nhật
1
ARS
=
7.73207581
UZS
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = лв7.73207581 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = $0.12933138 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв7.68223569
Hiện tại
лв7.73207581
Cao nhất
лв7.73207581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.73207581 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.05172 UZS
+0.67%
7 ngày qua
-0.064289 UZS
-0.82%
30 ngày qua
-0.005395 UZS
-0.07%
1 năm qua
-0.557455 UZS
-6.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
7.64848165 Hôm nay
7.73207581 Cao nhất
8.96885
7.64848165 Hôm nay
7.73207581 Cao nhất
8.96885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+2.60%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 86.74559567 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
86.74559567 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.36938849
–
105.4184203
UZS
Năm biến động
-39.86%
2023
Tỷ giá trung bình
44.42865448 UZS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
15.24209308
–
63.65943561
UZS
Năm biến động
-76.06%
2024
Tỷ giá trung bình
13.87953875 UZS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
12.50878708
–
15.47095923
UZS
Năm biến động
-18.02%
2025
Tỷ giá trung bình
10.31508444 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.09225587
–
12.55284757
UZS
Năm biến động
-33.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.93023186 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.64848165
–
8.96885
UZS
Năm biến động
-6.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.