Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Argentina cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ARS

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Peso Argentina 0.12933025 ARS
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.12933025 Hiện tại $0.12933025 Cao nhất $0.13017044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12933025 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000867 ARS
-0.67%
7 ngày qua
+0.001062 ARS
+0.83%
30 ngày qua
+0.000089 ARS
+0.07%
1 năm qua
+0.008696 ARS
+7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11149701
Hôm nay
0.12933025
Cao nhất
0.1307449
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12625983 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0118174 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00948601 – 0.01578049 ARS
Năm biến động +66.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02496478 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01570859 – 0.06560779 ARS
Năm biến động +317.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07230616 ARS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.06463723 – 0.0799438 ARS
Năm biến động +21.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09923544 ARS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0796632 – 0.12357494 ARS
Năm biến động +51.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12625983 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11149701 – 0.1307449 ARS
Năm biến động +7.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.