Tỷ giá Peso Argentina sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = VND

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đồng Việt Nam 16.63880939 VND
-1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫16.63880939 Hiện tại ₫16.63880939 Cao nhất ₫16.69536068
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.63880939 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.195505 VND
-1.16%
7 ngày qua
-0.125856 VND
-0.75%
30 ngày qua
-0.401932 VND
-2.36%
1 năm qua
-1.413447 VND
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.63880939
Hôm nay
16.63880939
Cao nhất
19.44860565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+4.65%
Tháng 2
+3.27%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-3.86%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 183.20964934 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 183.20964934 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
133.45677897 – 222.6459966 VND
Năm biến động -39.81%
2023
Tỷ giá trung bình 90.71561112 VND
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
29.93133573 – 133.73674973 VND
Năm biến động -77.62%
2024
Tỷ giá trung bình 27.49750347 VND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
24.70879815 – 30.41266272 VND
Năm biến động -17.47%
2025
Tỷ giá trung bình 21.21363733 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.65817696 – 24.73633305 VND
Năm biến động -26.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.2680439 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.63880939 – 19.44860565 VND
Năm biến động -8.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.