Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ARS

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Peso Argentina 0.05951219 ARS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.05922991 Hiện tại $0.05951219 Cao nhất $0.05951922
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05951219 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 ARS
+0.01%
7 ngày qua
+0.000338 ARS
+0.57%
30 ngày qua
+0.000831 ARS
+1.42%
1 năm qua
+0.004519 ARS
+8.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05141757
Hôm nay
0.05951219
Cao nhất
0.05970419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-4.44%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+4.02%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05791651 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00556532 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00449143 – 0.00749306 ARS
Năm biến động +66.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01236977 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00747738 – 0.0334098 ARS
Năm biến động +346.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03651196 ARS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.03288104 – 0.04047141 ARS
Năm biến động +21.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04773011 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.04042636 – 0.05663099 ARS
Năm biến động +36.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05791651 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05141757 – 0.05970419 ARS
Năm biến động +7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.