Tỷ giá Peso Argentina sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = XAF
Cập nhật
1
ARS
=
0.37715583
XAF
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = FCFA0.37715583 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $2.65142392 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA0.37555073
Hiện tại
FCFA0.37715583
Cao nhất
FCFA0.37820965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37715583 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002166 XAF
-0.57%
7 ngày qua
-0.006089 XAF
-1.59%
30 ngày qua
-0.006677 XAF
-1.74%
1 năm qua
-0.016311 XAF
-4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.37160161 Hôm nay
0.37715583 Cao nhất
0.41557131
0.37160161 Hôm nay
0.37715583 Cao nhất
0.41557131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+4.53%
Tháng 2
+3.98%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.8739865 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.8739865 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.45231575
–
5.64004505
XAF
Năm biến động
-38.53%
2023
Tỷ giá trung bình
2.31647022 XAF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.73156459
–
3.48603588
XAF
Năm biến động
-78.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66552222 XAF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.6047796
–
0.74085654
XAF
Năm biến động
-16.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47723318 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37617143
–
0.61930548
XAF
Năm biến động
-37.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3852188 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37160161
–
0.41557131
XAF
ARS giảm giá
-2.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.