Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = ARS

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Argentina 2.6555196 ARS
+0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.64128637 Hiện tại $2.6555196 Cao nhất $2.66275612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6555196 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.019318 ARS
+0.73%
7 ngày qua
+0.048848 ARS
+1.87%
30 ngày qua
+0.05398 ARS
+2.07%
1 năm qua
+0.114007 ARS
+4.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.40632588
Hôm nay
2.6555196
Cao nhất
2.69105399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-4.33%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.59661201 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20885275 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17730355 – 0.28966064 ARS
Năm biến động +62.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4890996 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.28685878 – 1.3669333 ARS
Năm biến động +373.54%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50944657 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.34978899 – 1.65349492 ARS
Năm biến động +19.23%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15192138 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
1.61471202 – 2.65836244 ARS
Năm biến động +59.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.59661201 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.40632588 – 2.69105399 ARS
XAF tăng giá +2.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.