Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = XCD
Cập nhật
1
ARS
=
0.00176005
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ARS = $0.00176005 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = $568.16425228 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00175972
Hiện tại
$0.00176005
Cao nhất
$0.00176832
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00176005 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.000016 XCD
-0.92%
30 ngày qua
-0.000013 XCD
-0.71%
1 năm qua
-0.000066 XCD
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0017525 Hôm nay
0.00176005 Cao nhất
0.00199521
0.0017525 Hôm nay
0.00176005 Cao nhất
0.00199521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02123084 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02123084 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01525692
–
0.02632786
XCD
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01032461 XCD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00333311
–
0.0152921
XCD
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00296747 XCD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00262129
–
0.00333873
XCD
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00220807 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00181439
–
0.00262324
XCD
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0017979 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0017525
–
0.00199521
XCD
Năm biến động
-5.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.