Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ARS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Argentina 567.72899669 ARS
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $565.50913027 Hiện tại $567.72899669 Cao nhất $568.27134188
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
567.72899669 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.438105 ARS
-0.08%
7 ngày qua
+1.874526 ARS
+0.33%
30 ngày qua
+3.498363 ARS
+0.62%
1 năm qua
+32.24179 ARS
+6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
501.20060683
Hôm nay
567.72899669
Cao nhất
570.61500916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 556.633772 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.35668986 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.98257202 – 65.54402324 ARS
Năm biến động +72.50%
2023
Tỷ giá trung bình 109.58716804 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
65.39324083 – 300.0200666 ARS
Năm biến động +358.79%
2024
Tỷ giá trung bình 338.63328845 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
299.51508575 – 381.49162828 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 459.96939667 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
381.20797025 – 551.14810087 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 556.633772 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
501.20060683 – 570.61500916 ARS
Năm biến động +5.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.