Tỷ giá Đô la Australia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = AFN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Afghani Afghanistan 45.4707616 AFN
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋45.18619628 Hiện tại ؋45.4707616 Cao nhất ؋45.57162879
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.4707616 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.140171 AFN
+0.31%
7 ngày qua
-0.193359 AFN
-0.42%
30 ngày qua
+0.367267 AFN
+0.81%
1 năm qua
+0.13984 AFN
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
42.39116603
Hôm nay
45.4707616
Cao nhất
47.64122193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+4.79%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+6.19%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 62.58374482 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.58374482 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.50433822 – 76.70302047 AFN
Năm biến động -21.00%
2023
Tỷ giá trung bình 55.0309414 AFN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
44.75804209 – 64.13571313 AFN
Năm biến động -19.58%
2024
Tỷ giá trung bình 46.50822974 AFN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
43.13923171 – 49.08090461 AFN
Năm biến động -9.63%
2025
Tỷ giá trung bình 44.94142603 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.39116603 – 48.96459437 AFN
Năm biến động +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.25592363 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.17508044 – 47.64122193 AFN
AUD tăng giá +3.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.