Tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = AMD
Cập nhật
1
AUD
=
252.91877811
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AUD = ֏252.91877811 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.00395384 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏252.91877811
Hiện tại
֏252.91877811
Cao nhất
֏252.91877811
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
252.91877811 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.67342 AMD
-0.27%
30 ngày qua
-1.447477 AMD
-0.57%
1 năm qua
+3.343249 AMD
+1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
246.03711003 Hôm nay
252.91877811 Cao nhất
269.03576968
246.03711003 Hôm nay
252.91877811 Cao nhất
269.03576968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-3.04%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 304.04181885 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
304.04181885 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
250.74404254
–
381.47063608
AMD
Năm biến động
-23.20%
2023
Tỷ giá trung bình
260.76647603 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
245.61298937
–
283.15397579
AMD
Năm biến động
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
259.11810937 AMD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
244.88354274
–
276.11676891
AMD
Năm biến động
-11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
249.53982124 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
232.61503797
–
256.28860722
AMD
AUD tăng giá
+3.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
254.67654931 AMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
249.37889507
–
269.03576968
AMD
Năm ổn định
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.