Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ARS

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Peso Argentina 1,078.62 ARS
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1,073.79 Hiện tại $1,078.62 Cao nhất $1,079.29
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,078.62 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.52887 ARS
-0.05%
7 ngày qua
+3.711029 ARS
+0.35%
30 ngày qua
+18.993016 ARS
+1.79%
1 năm qua
+132.245206 ARS
+13.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
900.91142128
Hôm nay
1,078.62
Cao nhất
1,092.64
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
+4.01%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,052.77 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.26455214 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.22302923 – 120.54168084 ARS
Năm biến động +61.59%
2023
Tỷ giá trung bình 196.14684577 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
120.0341848 – 552.76961846 ARS
Năm biến động +357.95%
2024
Tỷ giá trung bình 603.70883879 ARS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
535.57927144 – 670.07049755 ARS
Năm biến động +15.59%
2025
Tỷ giá trung bình 803.41458553 ARS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
636.39358486 – 982.1976672 ARS
Năm biến động +51.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,052.77 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
942.97857058 – 1,092.64 ARS
Năm biến động +11.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.