Tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BTN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Ngultrum Bhutan 66.59443809 BTN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.66.59443809 Hiện tại Nu.66.59443809 Cao nhất Nu.66.62762815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
66.59443809 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.019049 BTN
-0.03%
7 ngày qua
-0.053522 BTN
-0.08%
30 ngày qua
-0.910469 BTN
-1.35%
1 năm qua
+8.783298 BTN
+15.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
57.11185748
Hôm nay
66.59443809
Cao nhất
69.44299926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
+7.24%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+2.50%
Tháng 3
+6.30%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-3.92%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 66.59607234 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.5255768 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.0869956 – 57.39876437 BTN
Năm biến động +4.02%
2023
Tỷ giá trung bình 54.84207197 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.29864223 – 58.46630334 BTN
AUD tăng giá +0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 55.18934404 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
52.81388702 – 57.85808113 BTN
AUD giảm giá -6.76%
2025
Tỷ giá trung bình 56.17841971 BTN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
51.05032952 – 60.32940165 BTN
Năm biến động +13.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.59607234 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.06009974 – 69.44299926 BTN
Năm biến động +10.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.