Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BYN
Cập nhật
1
AUD
=
2.07054208
BYN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = Br2.07054208 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.48296531 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br2.06556459
Hiện tại
Br2.07054208
Cao nhất
Br2.07720266
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07054208 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002864 BYN
+0.14%
7 ngày qua
+0.008947 BYN
+0.43%
30 ngày qua
-0.019142 BYN
-0.92%
1 năm qua
-0.157786 BYN
-7.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.89808044 Hôm nay
2.07054208 Cao nhất
2.23361876
1.89808044 Hôm nay
2.07054208 Cao nhất
2.23361876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+3.27%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-3.22%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+8.01%
Tháng 8
-5.29%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.15906375 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.99023871 BYN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.57202958
–
2.47477456
BYN
Năm biến động
-7.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1.7976062 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.59705623
–
2.26517956
BYN
Năm biến động
+30.80%
2024
Tỷ giá trung bình
2.15906375 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.02424787
–
2.26318301
BYN
AUD giảm giá
-10.19%
2025
Tỷ giá trung bình
2.11321493 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.89808044
–
2.26320514
BYN
Năm biến động
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.08082852 BYN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.92520909
–
2.22273058
BYN
Năm biến động
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.