Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Cuba cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = CUP

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Peso Cuba 18.10094069 CUP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱18.09709884 Hiện tại ₱18.10094069 Cao nhất ₱18.10094069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.10094069 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003842 CUP
+0.02%
7 ngày qua
+0.001272 CUP
+0.01%
30 ngày qua
+0.225402 CUP
+1.26%
1 năm qua
+1.261883 CUP
+7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.6034125
Hôm nay
18.10094069
Cao nhất
18.6940042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.02212499 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.89067787 CUP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
15.96152869 – 19.52649575 CUP
Năm biến động -6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 17.1098328 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
16.19159785 – 18.4138226 CUP
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 16.98930453 CUP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
15.92609796 – 17.81114514 CUP
AUD giảm giá -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 16.60553904 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.3329574 – 17.29638959 CUP
Năm biến động +7.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.02212499 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.16944812 – 18.6940042 CUP
AUD tăng giá +5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.