Tỷ giá Đô la Australia sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Lari Georgia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = GEL

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Lari Georgia 1.82323076 GEL
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾1.80727171 Hiện tại ₾1.82323076 Cao nhất ₾1.82379733
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82323076 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.010338 GEL
+0.57%
7 ngày qua
+0.015012 GEL
+0.83%
30 ngày qua
+0.016326 GEL
+0.90%
1 năm qua
+0.056892 GEL
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.74257968
Hôm nay
1.82323076
Cao nhất
1.9456284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-4.50%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.02920442 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.02920442 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70910318 – 2.50324987 GEL
Năm biến động -18.28%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74313773 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.6469975 – 1.88160741 GEL
Năm biến động -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 1.79329583 GEL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.70460371 – 1.90477459 GEL
AUD giảm giá -4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.76564144 GEL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.63809576 – 1.81269149 GEL
AUD tăng giá +3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.82603941 GEL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.788006 – 1.9456284 GEL
Năm ổn định +1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.