Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Australia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = AUD
Cập nhật
1
GEL
=
0.54806962
AUD
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $0.54806962 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₾1.82458573 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.54806962
Hiện tại
$0.54806962
Cao nhất
$0.55332023
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54806962 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004045 AUD
-0.73%
7 ngày qua
-0.005225 AUD
-0.94%
30 ngày qua
-0.005037 AUD
-0.91%
1 năm qua
-0.018073 AUD
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.51397276 Hôm nay
0.54806962 Cao nhất
0.57386185
0.51397276 Hôm nay
0.54806962 Cao nhất
0.57386185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-3.63%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+4.71%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.57428044 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49724962 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3994807
–
0.58510218
AUD
Năm biến động
+22.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57428044 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53146049
–
0.60716546
AUD
Năm biến động
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.558013 AUD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.5249965
–
0.58664662
AUD
GEL tăng giá
+5.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56646283 AUD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.55166585
–
0.61046492
AUD
GEL giảm giá
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54779729 AUD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.51397276
–
0.55928224
AUD
Năm ổn định
-1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.