Tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = GMD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dalasi Gambia 52.06111576 GMD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất D51.99232832 Hiện tại D52.06111576 Cao nhất D52.21320328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.06111576 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.053916 GMD
+0.10%
7 ngày qua
-0.189525 GMD
-0.36%
30 ngày qua
+1.059469 GMD
+2.08%
1 năm qua
+4.174029 GMD
+8.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
47.20363778
Hôm nay
52.06111576
Cao nhất
53.4196554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.38%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-2.75%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.55195036 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.43392469 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.86741703 – 42.55835742 GMD
Năm biến động +10.01%
2023
Tỷ giá trung bình 41.38205447 GMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
38.60797065 – 46.12505075 GMD
Năm biến động +8.49%
2024
Tỷ giá trung bình 45.39551212 GMD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
43.52827335 – 48.41864699 GMD
AUD giảm giá -2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 46.55599674 GMD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
42.93760441 – 49.96521511 GMD
Năm biến động +10.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.55195036 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.77902168 – 53.4196554 GMD
AUD tăng giá +5.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.