Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = IQD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dinar Iraq 1,057.17 IQD
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د1,055.64 Hiện tại ع.د1,057.17 Cao nhất ع.د1,065.76
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,057.17 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-11.822641 IQD
-1.11%
7 ngày qua
-6.714124 IQD
-0.63%
30 ngày qua
+150.129935 IQD
+16.55%
1 năm qua
+206.657397 IQD
+24.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
844.49102862
Hôm nay
1,057.17
Cao nhất
1,069.81
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+5.13%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-3.58%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
+16.90%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,014.2 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,014.2 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
905.00317991 – 1,106.61 IQD
Năm biến động -6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 903.58197275 IQD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
823.77155888 – 1,044.22 IQD
Năm biến động -10.36%
2024
Tỷ giá trung bình 864.12988163 IQD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
810.31595399 – 906.12039366 IQD
AUD giảm giá -9.32%
2025
Tỷ giá trung bình 844.61946778 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
780.36455223 – 880.066578 IQD
Năm biến động +7.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 985.96847651 IQD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
874.11861922 – 1,069.81 IQD
Năm biến động +20.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.