Tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = KES

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Shilling Kenya 89.288659 KES
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh89.19574881 Hiện tại KSh89.288659 Cao nhất KSh89.30160578
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.288659 KES
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013442 KES
-0.02%
7 ngày qua
-1.983971 KES
-2.17%
30 ngày qua
-0.829619 KES
-0.92%
1 năm qua
+5.424957 KES
+6.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
83.41819524
Hôm nay
89.288659
Cao nhất
93.76546248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+4.31%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+3.25%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-3.36%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
-2.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 92.78602935 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.8732938 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.03468146 – 87.29523682 KES
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 92.78602935 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.11763954 – 107.19806836 KES
Năm biến động +27.17%
2024
Tỷ giá trung bình 88.89637044 KES
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
80.01467304 – 107.67183206 KES
Năm biến động -25.35%
2025
Tỷ giá trung bình 83.3715678 KES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
77.11137801 – 86.61628883 KES
Năm biến động +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.69260146 KES
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
86.07546356 – 93.76546248 KES
AUD tăng giá +3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.