Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = AUD
Cập nhật
1
KES
=
0.01119963
AUD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = $0.01119963 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = KSh89.288659 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01119801
Hiện tại
$0.01119963
Cao nhất
$0.0112113
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01119963 AUD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000002 AUD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000243 AUD
+2.22%
30 ngày qua
+0.000103 AUD
+0.93%
1 năm qua
-0.000724 AUD
-6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.01066491 Hôm nay
0.01119963 Cao nhất
0.01198779
0.01066491 Hôm nay
0.01119963 Cao nhất
0.01198779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+3.48%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
+2.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01222421 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01222421 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01145538
–
0.01332717
AUD
Năm biến động
-2.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01080977 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00932853
–
0.01203114
AUD
Năm biến động
-21.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01131019 AUD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00928748
–
0.01249771
AUD
Năm biến động
+33.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01200034 AUD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.01154517
–
0.01296825
AUD
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01102764 AUD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01066491
–
0.01161771
AUD
KES giảm giá
-3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.