Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = LAK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Kip Lào 15,756.46 LAK
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₭15,756.46 Hiện tại ₭15,756.46 Cao nhất ₭15,802.16
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15,756.46 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+141.744393 LAK
+0.91%
7 ngày qua
-89.518456 LAK
-0.56%
30 ngày qua
+128.062557 LAK
+0.82%
1 năm qua
+1,682.01 LAK
+11.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13,997.01
Hôm nay
15,756.46
Cao nhất
16,171.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+3.73%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+3.63%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15,657.01 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9,861.91 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7,909.59 – 12,313.45 LAK
Năm biến động +45.24%
2023
Tỷ giá trung bình 12,405.18 LAK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
11,039.9 – 14,072.4 LAK
Năm biến động +18.65%
2024
Tỷ giá trung bình 14,243.06 LAK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13,459.54 – 15,271.4 LAK
Năm biến động -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 13,967.57 LAK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
12,899.47 – 14,538.83 LAK
Năm biến động +6.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15,657.01 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14,425.33 – 16,171.59 LAK
Năm biến động +9.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.