Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Australia cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = AUD
Cập nhật
1
LAK
=
0.00006335
AUD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = $0.00006335 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₭15,785.29 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00006328
Hiện tại
$0.00006335
Cao nhất
$0.00006367
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006335 AUD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 AUD
-0.51%
7 ngày qua
0.000000 AUD
0.67%
30 ngày qua
-0.000001 AUD
-1.03%
1 năm qua
-0.000008 AUD
-10.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00006184 Hôm nay
0.00006335 Cao nhất
0.00007144
0.00006184 Hôm nay
0.00006335 Cao nhất
0.00007144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-3.60%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.000103 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.000103 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00008121
–
0.00012643
AUD
Năm biến động
-31.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00008096 AUD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00007106
–
0.00009058
AUD
Năm biến động
-15.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00007029 AUD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00006548
–
0.0000743
AUD
Năm biến động
+3.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00007163 AUD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00006878
–
0.00007752
AUD
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00006389 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006184
–
0.00006932
AUD
Năm biến động
-8.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.