Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = LKR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rupee Sri Lanka 231.81130783 LKR
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨231.81130783 Hiện tại ₨231.81130783 Cao nhất ₨234.42831271
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
231.81130783 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-1.598614 LKR
-0.68%
7 ngày qua
-1.348339 LKR
-0.58%
30 ngày qua
+2.838847 LKR
+1.24%
1 năm qua
+32.813238 LKR
+16.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
197.56242426
Hôm nay
231.81130783
Cao nhất
246.9959217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.46%
Tháng 12
+4.19%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+5.45%
Tháng 4
+2.91%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 230.50938174 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 224.08788228 LKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
141.0843704 – 262.3695937 LKR
Năm biến động +68.38%
2023
Tỷ giá trung bình 218.40829254 LKR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
191.28647805 – 261.02407969 LKR
Năm biến động -11.87%
2024
Tỷ giá trung bình 199.15466671 LKR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
181.13008712 – 221.11519156 LKR
Năm biến động -17.99%
2025
Tỷ giá trung bình 193.98317669 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.43179156 – 207.95967691 LKR
Năm biến động +13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 230.50938174 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
206.6207719 – 246.9959217 LKR
Năm biến động +12.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.