Tỷ giá Đô la Australia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = LSL
Cập nhật
1
AUD
=
11.54399461
LSL
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = L11.54399461 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.08662513 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L11.52362271
Hiện tại
L11.54399461
Cao nhất
L11.62975301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.54399461 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.078466 LSL
-0.68%
7 ngày qua
-0.180663 LSL
-1.54%
30 ngày qua
-0.060168 LSL
-0.52%
1 năm qua
+0.21901 LSL
+1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
10.94209445 Hôm nay
11.54399461 Cao nhất
12.07194997
10.94209445 Hôm nay
11.54399461 Cao nhất
12.07194997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+5.66%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-2.82%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+2.78%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 12.25735615 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.33594353 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.72941127
–
11.96330673
LSL
AUD giảm giá
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
12.25735615 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.45797794
–
13.00212044
LSL
Năm biến động
+8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
12.08806498 LSL
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
11.21789693
–
12.63199862
LSL
Năm biến động
-7.47%
2025
Tỷ giá trung bình
11.52603993 LSL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
11.04935783
–
12.15920874
LSL
AUD giảm giá
-5.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.55886999 LSL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
10.94209445
–
12.07194997
LSL
AUD tăng giá
+4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.