Tỷ giá Pula Botswana sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Loti Lesotho cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = LSL
Cập nhật
1
BWP
=
1.20623989
LSL
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = L1.20623989 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = P0.82902249 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.20621284
Hiện tại
L1.20623989
Cao nhất
L1.20623989
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20623989 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000027 LSL
7 ngày qua
+0.003571 LSL
+0.30%
30 ngày qua
+0.001623 LSL
+0.13%
1 năm qua
-0.083056 LSL
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
1.15079988 Hôm nay
1.20623989 Cao nhất
1.29171555
1.15079988 Hôm nay
1.20623989 Cao nhất
1.29171555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-3.75%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-1.76%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.38193323 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32171548 LSL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.25021819
–
1.36995478
LSL
Năm ổn định
-1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38193323 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32541054
–
1.43639022
LSL
BWP tăng giá
+3.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35149634 LSL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.30677358
–
1.40455125
LSL
Năm ổn định
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31432964 LSL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.18852629
–
1.40036294
LSL
Năm biến động
-6.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20474262 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15079988
–
1.26149047
LSL
BWP giảm giá
-4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.