Tỷ giá Loti Lesotho sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Pula Botswana cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BWP
Cập nhật
1
LSL
=
0.83001366
BWP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = P0.83001366 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = L1.20479945 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P0.82902249
Hiện tại
P0.83001366
Cao nhất
P0.83001366
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83001366 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000973 BWP
+0.12%
7 ngày qua
-0.00147 BWP
-0.18%
30 ngày qua
-0.000126 BWP
-0.02%
1 năm qua
+0.054396 BWP
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.77416425 Hôm nay
0.83001366 Cao nhất
0.86896081
0.77416425 Hôm nay
0.83001366 Cao nhất
0.86896081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.83013169 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7568534 BWP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.7299511
–
0.79986038
BWP
Năm ổn định
+2.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.72379675 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69618965
–
0.75448321
BWP
LSL giảm giá
-3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74016066 BWP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.71197117
–
0.76524351
BWP
Năm ổn định
+2.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76161009 BWP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.71410059
–
0.84137811
BWP
Năm biến động
+7.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83013169 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79271309
–
0.86896081
BWP
LSL tăng giá
+4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.