Tỷ giá Franc Burundi sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Loti Lesotho cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = LSL
Cập nhật
1
BIF
=
0.00548357
LSL
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = L0.00548357 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = FBu182.36307733 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.00544371
Hiện tại
L0.00548357
Cao nhất
L0.00550897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00548357 LSL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000026 LSL
-0.46%
7 ngày qua
-0.000072 LSL
-1.29%
30 ngày qua
-0.000027 LSL
-0.49%
1 năm qua
-0.000405 LSL
-6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.00532028 Hôm nay
0.00548357 Cao nhất
0.00589366
0.00532028 Hôm nay
0.00548357 Cao nhất
0.00589366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.21%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+7.76%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00800922 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00800922 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00710324
–
0.00896636
LSL
Năm biến động
+3.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00738701 LSL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00621129
–
0.00930046
LSL
Năm biến động
-20.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00635504 LSL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00592971
–
0.00675653
LSL
Năm biến động
-1.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0060484 LSL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00559556
–
0.00673689
LSL
Năm biến động
-12.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00551602 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00532028
–
0.00581802
LSL
Năm ổn định
-2.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.