Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Burundi cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BIF
Cập nhật
1
LSL
=
182.36307733
BIF
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = FBu182.36307733 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = L0.00548357 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu181.52212364
Hiện tại
FBu182.36307733
Cao nhất
FBu183.69820618
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
182.36307733 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.846083 BIF
+0.47%
7 ngày qua
+2.354079 BIF
+1.31%
30 ngày qua
+0.891458 BIF
+0.49%
1 năm qua
+12.540604 BIF
+7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
169.67398582 Hôm nay
182.36307733 Cao nhất
187.9601634
169.67398582 Hôm nay
182.36307733 Cao nhất
187.9601634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.32%
Tháng 12
+3.69%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-7.20%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 181.30785388 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.29508901 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.52800435
–
140.78081802
BIF
Năm biến động
-3.49%
2023
Tỷ giá trung bình
137.78101146 BIF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
107.52156075
–
160.99722692
BIF
Năm biến động
+26.46%
2024
Tỷ giá trung bình
157.53968866 BIF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
148.00489142
–
168.64237746
BIF
Năm biến động
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
165.55677022 BIF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
148.43647672
–
178.71325717
BIF
Năm biến động
+13.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
181.30785388 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.87969822
–
187.9601634
BIF
Năm ổn định
+2.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.