Tỷ giá Đô la Australia sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MRU

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Ouguiya Mauritania 28.28390816 MRU
-0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UM28.21679615 Hiện tại UM28.28390816 Cao nhất UM28.42745187
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.28390816 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.277369 MRU
-0.97%
7 ngày qua
-0.052663 MRU
-0.19%
30 ngày qua
+0.616039 MRU
+2.23%
1 năm qua
+2.388549 MRU
+9.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.51625214
Hôm nay
28.28390816
Cao nhất
29.0328666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+2.97%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-3.62%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.04705041 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.72127104 MRU
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
23.5920692 – 27.60250273 MRU
Năm biến động -7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 24.31561594 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.3270088 – 27.03079053 MRU
Năm biến động +6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 26.17142502 MRU
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
24.59101966 – 27.46028979 MRU
AUD giảm giá -8.15%
2025
Tỷ giá trung bình 25.67547451 MRU
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
23.60803959 – 26.88546173 MRU
Năm biến động +7.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.04705041 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.32009 – 29.0328666 MRU
AUD tăng giá +6.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.