Tỷ giá Đô la Australia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MZN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Metical Mozambique 44.76580707 MZN
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT44.75098048 Hiện tại MT44.76580707 Cao nhất MT44.86312849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.76580707 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.142062 MZN
+0.32%
7 ngày qua
-0.262664 MZN
-0.58%
30 ngày qua
+0.222832 MZN
+0.50%
1 năm qua
+3.319818 MZN
+8.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.2022502
Hôm nay
44.76580707
Cao nhất
46.39016456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+4.14%
Tháng 1
+2.76%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-3.50%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.77%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.72190791 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.37100835 MZN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
39.60938017 – 48.43708563 MZN
Năm biến động -6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 42.43906543 MZN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
40.1488753 – 45.67700796 MZN
Năm biến động -0.11%
2024
Tỷ giá trung bình 42.15049714 MZN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
39.47816888 – 44.18200984 MZN
AUD giảm giá -9.25%
2025
Tỷ giá trung bình 41.21425842 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.00787132 – 42.87490176 MZN
Năm biến động +7.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.72190791 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.61356606 – 46.39016456 MZN
AUD tăng giá +5.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.