Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Australia cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = AUD

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Đô la Australia 0.02242092 AUD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02229002 Hiện tại $0.02242092 Cao nhất $0.02242092
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02242092 AUD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000022 AUD
+0.10%
7 ngày qua
+0.000208 AUD
+0.94%
30 ngày qua
-0.000041 AUD
-0.18%
1 năm qua
-0.001707 AUD
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02155629
Hôm nay
0.02242092
Cao nhất
0.02427052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-3.73%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+3.62%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02427574 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02258317 AUD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02064534 – 0.02524655 AUD
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02358239 AUD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02189285 – 0.0249073 AUD
Năm biến động +0.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0237343 AUD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02263365 – 0.02533046 AUD
MZN tăng giá +10.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02427574 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02332367 – 0.02631034 AUD
Năm biến động -7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02236296 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02155629 – 0.02346671 AUD
MZN giảm giá -4.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.