Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = NAD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Đô la Namibia 11.53300532 NAD
-0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $11.53300532 Hiện tại $11.53300532 Cao nhất $11.65416677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.53300532 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.114496 NAD
-0.98%
7 ngày qua
-0.18369 NAD
-1.57%
30 ngày qua
-0.07368 NAD
-0.63%
1 năm qua
+0.238249 NAD
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.94209445
Hôm nay
11.53300532
Cao nhất
12.07205365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+1.77%
Tháng 2
+5.63%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-2.82%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+2.78%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 12.28457977 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.29968174 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.55940628 – 11.9105235 NAD
Năm biến động -0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 12.28457977 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.43934556 – 12.96593024 NAD
Năm biến động +8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 12.08782924 NAD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
11.21789693 – 12.63199862 NAD
Năm biến động -7.47%
2025
Tỷ giá trung bình 11.52742808 NAD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
11.04931047 – 12.2887486 NAD
AUD giảm giá -5.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.55920928 NAD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
10.94209445 – 12.07205365 NAD
AUD tăng giá +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.