Tỷ giá Đô la Australia sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = NIO

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Córdoba Nicaragua 25.57232244 NIO
-0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất C$25.46445147 Hiện tại C$25.57232244 Cao nhất C$25.73151421
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.57232244 NIO
2026-11-04
24 giờ qua
-0.169236 NIO
-0.66%
7 ngày qua
-0.291925 NIO
-1.13%
30 ngày qua
+0.035029 NIO
+0.14%
1 năm qua
+1.694235 NIO
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
23.71844559
Hôm nay
25.57232244
Cao nhất
26.68687071
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
+4.02%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+4.14%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.61%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.74585738 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.91766107 NIO
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
22.26555769 – 27.19756552 NIO
Năm biến động -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 24.28693901 NIO
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
23.01081606 – 26.14239641 NIO
Năm biến động +0.37%
2024
Tỷ giá trung bình 24.2677446 NIO
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
22.76231953 – 25.45146376 NIO
AUD giảm giá -8.90%
2025
Tỷ giá trung bình 23.71870423 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.92241107 – 24.72318589 NIO
Năm biến động +7.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.74585738 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.5266097 – 26.68687071 NIO
AUD tăng giá +4.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.